das Heftpflaster
sinh cách: des Heftpflasters
das Heftpflaster nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.
Nghĩa của Heftpflaster
Danh từ · giống trung
- Băng cá nhân, băng keo cá nhân.
Biến cách của Heftpflaster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Heftpflaster | die Heftpflaster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heftpflasters | der Heftpflaster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heftpflaster | den Heftpflastern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Heftpflaster | die Heftpflaster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ band-aid, adhesive bandage, (UK) sticking plaster
Câu hỏi thường gặp
Heftpflaster nghĩa là gì?
Heftpflaster (danh từ) nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.
Heftpflaster là der, die hay das?
Heftpflaster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heftpflaster).