TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Heftpflaster

danh từ giống trung
/ˈhɛftˌpflastɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Heftpflasters

das Heftpflaster nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.

Nghĩa của Heftpflaster

Danh từ · giống trung

  1. Băng cá nhân, băng keo cá nhân.

Biến cách của Heftpflaster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heftpflasterdie Heftpflaster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heftpflastersder Heftpflaster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heftpflasterden Heftpflastern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heftpflasterdie Heftpflaster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ band-aid, adhesive bandage, (UK) sticking plaster

Câu hỏi thường gặp

Heftpflaster nghĩa là gì?

Heftpflaster (danh từ) nghĩa là băng cá nhân, băng keo cá nhân.

Heftpflaster là der, die hay das?

Heftpflaster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heftpflaster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.