Heil
Nghĩa của Heil
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ health, salvation, well-being, happiness, a state of intactness and prosperity; salvation, wellbeing in the afterlife
- Tính từ whole; intact; unhurt; safe; sheltered; innocent; ideal
Biến cách của Heil (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Heil |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heiles |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heil |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Heil |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Heil
Câu ví dụ với Heil
- Vorbeugen ist besser als heilen. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.