TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Heil

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/haɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Heil

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ health, salvation, well-being, happiness, a state of intactness and prosperity; salvation, wellbeing in the afterlife
  • Tính từ whole; intact; unhurt; safe; sheltered; innocent; ideal

Biến cách của Heil (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heil
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heiles
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heil
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heil

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Heil

Câu ví dụ với Heil

  • Vorbeugen ist besser als heilen. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329800

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.