TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

heilen

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhaɪ̯lən/ giọng máy của trình duyệt

heilen nghĩa là chữa thương, chữa lành.

Nghĩa của heilen

Động từ

  1. Chữa thương, chữa lành.

Chia động từ heilen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: geheiltPhân từ I: heilend

Hiện tại Präsens

  • ich heile
  • du heilst
  • er/sie/es heilt
  • wir heilen
  • ihr heilt
  • sie/Sie heilen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich heilte
  • du heiltest
  • er/sie/es heilte
  • wir heilten
  • ihr heiltet
  • sie/Sie heilten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin geheilt
  • du hast / bist geheilt
  • er/sie/es hat / ist geheilt
  • wir haben / sind geheilt
  • ihr habt / seid geheilt
  • sie/Sie haben / sind geheilt

Tương lai Futur I

  • ich werde heilen
  • du wirst heilen
  • er/sie/es wird heilen
  • wir werden heilen
  • ihr werdet heilen
  • sie/Sie werden heilen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich heile
  • du heilest
  • er/sie/es heile
  • wir heilen
  • ihr heilet
  • sie/Sie heilen

Mệnh lệnh Imperativ

  • heil! (du)
  • heilt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của heilen

Câu ví dụ với heilen

  • Vorbeugen ist besser als heilen. Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329800
  • Das Wort verwundet leichter als es heilt. Lời nói gây tổn thương dễ dàng hơn là hàn gắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1470814
  • Er hat meine Krankheit geheilt. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10263424
  • Er heilte meine Krankheit. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #712569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to heal (an injury, sickness, etc.); to become healed

Câu hỏi thường gặp

heilen nghĩa là gì?

heilen (động từ) nghĩa là chữa thương, chữa lành.

Chia động từ heilen ở thì hiện tại thế nào?

ich heile, du heilst, er/sie/es heilt, wir heilen, ihr heilt, sie/Sie heilen. Phân từ II: geheilt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.