heilig
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
heilig nghĩa là thánh, thần thánh.
Nghĩa của heilig
Tính từ
- Thánh, thần thánh.
So sánh của heilig
| So sánh hơn | heiliger |
| So sánh nhất | am heiligsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heilig
Đồng nghĩa
Họ từ của heilig
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ holy; sacred
Câu hỏi thường gặp
heilig nghĩa là gì?
heilig (tính từ) nghĩa là thánh, thần thánh.