TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

heilig

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

heilig nghĩa là thánh, thần thánh.

Nghĩa của heilig

Tính từ

  1. Thánh, thần thánh.

So sánh của heilig

So sánh hơnheiliger
So sánh nhấtam heiligsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heilig

Đồng nghĩa

Họ từ của heilig

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ holy; sacred

Câu hỏi thường gặp

heilig nghĩa là gì?

heilig (tính từ) nghĩa là thánh, thần thánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.