TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heilige

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[ˈhaɪ̯lɪɡə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Heiliger

die Heilige nghĩa là thánh nữ.

Nghĩa của Heilige

Danh từ · giống cái

  1. Thánh nữ.

Biến cách của Heilige (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heiligedie Heilige
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heiligerder Heiliger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heiligerden Heiligen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heiligedie Heilige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Heilige

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female saint; virtuous, honest woman

Câu hỏi thường gặp

Heilige nghĩa là gì?

Heilige (danh từ) nghĩa là thánh nữ.

Heilige là der, die hay das?

Heilige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heilige).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.