die Heilige
[ˈhaɪ̯lɪɡə] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Heiliger
die Heilige nghĩa là thánh nữ.
Nghĩa của Heilige
Danh từ · giống cái
- Thánh nữ.
Biến cách của Heilige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heilige | die Heilige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heiliger | der Heiliger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heiliger | den Heiligen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heilige | die Heilige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Heilige
- Heilige Drei Könige — Ba vua.
- Heilige Schrift — Thánh thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female saint; virtuous, honest woman
Câu hỏi thường gặp
Heilige nghĩa là gì?
Heilige (danh từ) nghĩa là thánh nữ.
Heilige là der, die hay das?
Heilige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heilige).