die Heilige Schrift
số nhiều: die Heilige Schriften · sinh cách: der Heiliger Schrift
die Heilige Schrift nghĩa là thánh thư.
Nghĩa của Heilige Schrift
Danh từ · giống cái
- Thánh thư.
Biến cách của Heilige Schrift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heilige Schrift | die Heilige Schriften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heiliger Schrift | der Heiliger Schriften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heiliger Schrift | den Heiligen Schriften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heilige Schrift | die Heilige Schriften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Holy Scripture, Holy Writ
Câu hỏi thường gặp
Heilige Schrift nghĩa là gì?
Heilige Schrift (danh từ) nghĩa là thánh thư.
Heilige Schrift là der, die hay das?
Heilige Schrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heilige Schrift); số nhiều: die Heilige Schriften.