TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heilige Schrift

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heilige Schriften · sinh cách: der Heiliger Schrift

die Heilige Schrift nghĩa là thánh thư.

Nghĩa của Heilige Schrift

Danh từ · giống cái

  1. Thánh thư.

Biến cách của Heilige Schrift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heilige Schriftdie Heilige Schriften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heiliger Schriftder Heiliger Schriften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heiliger Schriftden Heiligen Schriften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heilige Schriftdie Heilige Schriften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Holy Scripture, Holy Writ

Câu hỏi thường gặp

Heilige Schrift nghĩa là gì?

Heilige Schrift (danh từ) nghĩa là thánh thư.

Heilige Schrift là der, die hay das?

Heilige Schrift là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heilige Schrift); số nhiều: die Heilige Schriften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.