der Heiliger
số nhiều: die Heilige · sinh cách: des Heiligen
der Heiliger nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.
Cũng là một dạng biến đổi của Heilige — Thánh nữ.
Cũng là một dạng biến đổi của heilig — Thánh, thần thánh.
Nghĩa của Heiliger
Danh từ · giống đực
- Thánh, thánh nhân.
- Vị thánh.
Biến cách của Heiliger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Heiliger | die Heilige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heiligen | der Heiliger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heiligem | den Heiligen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Heiligen | die Heilige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Heiliger
Cụm từ, thành ngữ với Heiliger
- Heiliger Geist — Thánh thần, thánh linh.
- Heiliger Stuhl — Tòa thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saint (male or of unspecified gender); virtuous, honest person (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Heiliger nghĩa là gì?
Heiliger (danh từ) nghĩa là thánh, thánh nhân, vị thánh.
Heiliger là der, die hay das?
Heiliger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Heiliger); số nhiều: die Heilige.