das Allerheiligen
sinh cách: des Allerheiligen
das Allerheiligen nghĩa là lễ các thánh, ngày lễ các thánh.
Nghĩa của Allerheiligen
Danh từ · giống trung
- Lễ các thánh, ngày lễ các thánh.
Biến cách của Allerheiligen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Allerheiligen | die Allerheiligen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Allerheiligen | der Allerheiligen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Allerheiligen | den Allerheiligen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Allerheiligen | die Allerheiligen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ All Saints' Day; Hallowmas (1 November; generally a public holiday in Catholic parts of German-speaking Europe)
Câu hỏi thường gặp
Allerheiligen nghĩa là gì?
Allerheiligen (danh từ) nghĩa là lễ các thánh, ngày lễ các thánh.
Allerheiligen là der, die hay das?
Allerheiligen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Allerheiligen).