TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Allergie

danh từ giống cái
/ˌalɛʁˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Allergien · sinh cách: der Allergie

die Allergie nghĩa là dị ứng.

Nghĩa của Allergie

Danh từ · giống cái

  1. Dị ứng.

Biến cách của Allergie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Allergiedie Allergien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Allergieder Allergien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Allergieden Allergien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Allergiedie Allergien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Allergie

  • Ich habe keine Allergien. Tôi không bị dị ứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5862771

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ allergy

Câu hỏi thường gặp

Allergie nghĩa là gì?

Allergie (danh từ) nghĩa là dị ứng.

Allergie là der, die hay das?

Allergie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allergie); số nhiều: die Allergien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.