die Allergie
số nhiều: die Allergien · sinh cách: der Allergie
die Allergie nghĩa là dị ứng.
Nghĩa của Allergie
Danh từ · giống cái
- Dị ứng.
Biến cách của Allergie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Allergie | die Allergien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Allergie | der Allergien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Allergie | den Allergien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Allergie | die Allergien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Allergie
- Ich habe keine Allergien. Tôi không bị dị ứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5862771
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allergy
Câu hỏi thường gặp
Allergie nghĩa là gì?
Allergie (danh từ) nghĩa là dị ứng.
Allergie là der, die hay das?
Allergie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allergie); số nhiều: die Allergien.