alles
alles nghĩa là mọi vật, mọi thứ nào.
Cũng là một dạng biến đổi của all — Mọi.
Nghĩa của alles
Đại từ
- Mọi vật, mọi thứ nào, tất cả.
Cụm từ, thành ngữ với alles
- alles Gute zum Geburtstag — Chúc mừng sinh nhật.
Câu ví dụ với alles
- Du bist an meiner Seite, jetzt ist alles gut. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.Tatoeba #447
- Danke, das ist alles. Cám ơn. Thôi nhé.Tatoeba #458
- Nicht alles, was sich im Web befindet, kann mit Google gefunden werden. Không phải tất cả mọi thứ trên web đều có thể tìm thấy được qua Google.Tatoeba #510345
- Alles, was falsch verstanden werden kann, wird falsch verstanden werden. Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.Tatoeba #551
- Es würde ewig dauern, alles zu erklären. tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149
- Es ist nicht alles Gold, was glänzt. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #357164
- Das ist alles, was ich machen kann. Tôi chỉ làm được đến thế mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1033693
- Wenn du Hunger hast, schmeckt alles gut. Khi bạn đói, ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1096743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ everything; all; all (as in "we all" etc.); Used with an interrogative to express that the answer probably covers more than one item, like dialectal English all.
Câu hỏi thường gặp
alles nghĩa là gì?
alles (đại từ) nghĩa là mọi vật, mọi thứ nào.