die Allianz
số nhiều: die Allianzen · sinh cách: der Allianz
die Allianz nghĩa là đồng minh.
Nghĩa của Allianz
Danh từ · giống cái
- Đồng minh.
Biến cách của Allianz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Allianz | die Allianzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Allianz | der Allianzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Allianz | den Allianzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Allianz | die Allianzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alliance
Câu hỏi thường gặp
Allianz nghĩa là gì?
Allianz (danh từ) nghĩa là đồng minh.
Allianz là der, die hay das?
Allianz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Allianz); số nhiều: die Allianzen.