TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

allgemein

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌalɡəˈmaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của allgemein

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ general (common, basic, usual), universal

So sánh của allgemein

So sánh hơnallgemeiner
So sánh nhấtam allgemeinsten

Câu ví dụ với allgemein

  • Frauen leben im allgemeinen sieben Jahre länger als Männer. Phụ nữ thường sống lâu hơn đàn ông bảy năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13231747
  • Im Allgemeinen werden Verkehrszeichen am Straßenrand aufgestellt. Biển báo giao thông thường được lắp đặt ở phần mép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6824735
  • Im Allgemeinen können Jungen schneller laufen als Mädchen. Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095654
  • Im Allgemeinen hat sie recht mit dem, was sie sagt. Nói chung, cô ấy nói đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.