TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

allerdings

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔalɐdɪŋs/ giọng máy của trình duyệt

allerdings nghĩa là tuy nhiên, có điều, tất nhiên, đúng vậy.

Nghĩa của allerdings

Phó từ

  1. Tuy nhiên, có điều. (biên soạn)
  2. Tất nhiên, đúng vậy. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với allerdings

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với allerdings

  • Allerdings, ich habe ein Problem mit euch Amerikanern! Ừ đấy, tôi có vấn đề với người Mỹ các người! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4782592

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ but, however; indeed!

Câu hỏi thường gặp

allerdings nghĩa là gì?

allerdings (phó từ) nghĩa là tuy nhiên, có điều, tất nhiên, đúng vậy.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.