TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heilung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heilungen · sinh cách: der Heilung

die Heilung nghĩa là dưỡng thương.

Nghĩa của Heilung

Danh từ · giống cái

  1. Dưỡng thương.

Biến cách của Heilung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heilungdie Heilungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heilungder Heilungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heilungden Heilungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heilungdie Heilungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ healing

Câu hỏi thường gặp

Heilung nghĩa là gì?

Heilung (danh từ) nghĩa là dưỡng thương.

Heilung là der, die hay das?

Heilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heilung); số nhiều: die Heilungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.