die Heilung
số nhiều: die Heilungen · sinh cách: der Heilung
die Heilung nghĩa là dưỡng thương.
Nghĩa của Heilung
Danh từ · giống cái
- Dưỡng thương.
Biến cách của Heilung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heilung | die Heilungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heilung | der Heilungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heilung | den Heilungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heilung | die Heilungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ healing
Câu hỏi thường gặp
Heilung nghĩa là gì?
Heilung (danh từ) nghĩa là dưỡng thương.
Heilung là der, die hay das?
Heilung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heilung); số nhiều: die Heilungen.