TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Heiliger Geist

/ˈhaɪ̯lɪɡɐ ˈɡaɪ̯st/ giọng máy của trình duyệt

Heiliger Geist nghĩa là thánh thần, thánh linh.

Nghĩa của Heiliger Geist

Danh từ riêng

  1. Thánh thần, thánh linh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the Holy Spirit, Holy Ghost

Câu hỏi thường gặp

Heiliger Geist nghĩa là gì?

Heiliger Geist (danh từ riêng) nghĩa là thánh thần, thánh linh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.