tugendhaft
/ˈtuːɡn̩thaft/ giọng máy của trình duyệt
tugendhaft nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh.
Nghĩa của tugendhaft
Tính từ
- Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh, đoan chính.
So sánh của tugendhaft
| So sánh hơn | tugendhafter |
| So sánh nhất | am tugendhaftesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ virtuous, modest
Câu hỏi thường gặp
tugendhaft nghĩa là gì?
tugendhaft (tính từ) nghĩa là có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh.