TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tugend

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtuːɡn̩t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tugenden · sinh cách: der Tugend

die Tugend nghĩa là đức.

Nghĩa của Tugend

Danh từ · giống cái

  1. Đức.

Biến cách của Tugend (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tugenddie Tugenden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tugendder Tugenden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tugendden Tugenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tugenddie Tugenden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Tugend

  • Tugend bringt das Gute hervor, Übel zeugt nur das Böse. Ở hiền gặp lành ở ác gặp ác.Tatoeba #3416700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ virtue

Câu hỏi thường gặp

Tugend nghĩa là gì?

Tugend (danh từ) nghĩa là đức.

Tugend là der, die hay das?

Tugend là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tugend); số nhiều: die Tugenden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.