das Tuch
số nhiều: die Tücher · sinh cách: des Tuches
das Tuch nghĩa là vải, vải vóc, khăn giấy.
Nghĩa của Tuch
Danh từ · giống trung
- Vải, vải vóc.
- Khăn giấy.
Biến cách của Tuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tuch | die Tücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tuches | der Tücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tuch | den Tüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tuch | die Tücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Tuch
- Ich habe viele Tücher gekauft. Tôi đã mua nhiều loại vải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #518497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloth; piece of fabric or tissue of any kind: scarf, kerchief, blanket, towel, etc.
Câu hỏi thường gặp
Tuch nghĩa là gì?
Tuch (danh từ) nghĩa là vải, vải vóc, khăn giấy.
Tuch là der, die hay das?
Tuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tuch); số nhiều: die Tücher.