TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Heilkraut

danh từ giống trung
/ˈhaɪ̯lkʁaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heilkräuter · sinh cách: des Heilkrautes

das Heilkraut nghĩa là dược thảo.

Nghĩa của Heilkraut

Danh từ · giống trung

  1. Dược thảo.

Biến cách của Heilkraut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heilkrautdie Heilkräuter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heilkrautesder Heilkräuter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heilkrautden Heilkräutern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heilkrautdie Heilkräuter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medicinal herb

Câu hỏi thường gặp

Heilkraut nghĩa là gì?

Heilkraut (danh từ) nghĩa là dược thảo.

Heilkraut là der, die hay das?

Heilkraut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heilkraut); số nhiều: die Heilkräuter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.