das Heilkraut
số nhiều: die Heilkräuter · sinh cách: des Heilkrautes
das Heilkraut nghĩa là dược thảo.
Nghĩa của Heilkraut
Danh từ · giống trung
- Dược thảo.
Biến cách của Heilkraut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Heilkraut | die Heilkräuter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heilkrautes | der Heilkräuter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heilkraut | den Heilkräutern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Heilkraut | die Heilkräuter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicinal herb
Câu hỏi thường gặp
Heilkraut nghĩa là gì?
Heilkraut (danh từ) nghĩa là dược thảo.
Heilkraut là der, die hay das?
Heilkraut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heilkraut); số nhiều: die Heilkräuter.