das Kopfsteinpflaster
sinh cách: des Kopfsteinpflasters
das Kopfsteinpflaster nghĩa là vỉa hè.
Nghĩa của Kopfsteinpflaster
Danh từ · giống trung
- Vỉa hè.
Biến cách của Kopfsteinpflaster (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kopfsteinpflaster | die Kopfsteinpflaster |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kopfsteinpflasters | der Kopfsteinpflaster |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kopfsteinpflaster | den Kopfsteinpflastern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kopfsteinpflaster | die Kopfsteinpflaster |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cobblestone pavement
Câu hỏi thường gặp
Kopfsteinpflaster nghĩa là gì?
Kopfsteinpflaster (danh từ) nghĩa là vỉa hè.
Kopfsteinpflaster là der, die hay das?
Kopfsteinpflaster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kopfsteinpflaster).