TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kopfsteinpflaster

danh từ giống trung
[ˈkɔp͡fʃtaɪ̯nˌp͡flastɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kopfsteinpflasters

das Kopfsteinpflaster nghĩa là vỉa hè.

Nghĩa của Kopfsteinpflaster

Danh từ · giống trung

  1. Vỉa hè.

Biến cách của Kopfsteinpflaster (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kopfsteinpflasterdie Kopfsteinpflaster
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kopfsteinpflastersder Kopfsteinpflaster
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kopfsteinpflasterden Kopfsteinpflastern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kopfsteinpflasterdie Kopfsteinpflaster

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cobblestone pavement

Câu hỏi thường gặp

Kopfsteinpflaster nghĩa là gì?

Kopfsteinpflaster (danh từ) nghĩa là vỉa hè.

Kopfsteinpflaster là der, die hay das?

Kopfsteinpflaster là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kopfsteinpflaster).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.