TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kopfhörer

danh từ giống đực
/ˈkɔpfˌhøːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kopfhörers

der Kopfhörer nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Nghĩa của Kopfhörer

Danh từ · giống đực

  1. Ống nghe, tai nghe.

Biến cách của Kopfhörer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kopfhörerdie Kopfhörer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kopfhörersder Kopfhörer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kopfhörerden Kopfhörern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kopfhörerdie Kopfhörer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headphones

Câu hỏi thường gặp

Kopfhörer nghĩa là gì?

Kopfhörer (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Kopfhörer là der, die hay das?

Kopfhörer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kopfhörer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.