TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Obstbaum

danh từ giống đực
/ˈoːpstˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Obstbäume · sinh cách: des Obstbaumes

der Obstbaum nghĩa là cây ăn quả, cây ăn trái.

Nghĩa của Obstbaum

Danh từ · giống đực

  1. Cây ăn quả, cây ăn trái.

Biến cách của Obstbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Obstbaumdie Obstbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Obstbaumesder Obstbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Obstbaumden Obstbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Obstbaumdie Obstbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit tree

Câu hỏi thường gặp

Obstbaum nghĩa là gì?

Obstbaum (danh từ) nghĩa là cây ăn quả, cây ăn trái.

Obstbaum là der, die hay das?

Obstbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Obstbaum); số nhiều: die Obstbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.