TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Stammbaum

danh từ giống đực
/ˈʃtambaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stammbäume · sinh cách: des Stammbaumes

der Stammbaum nghĩa là gia phổ, gia phả, phả đồ.

Nghĩa của Stammbaum

Danh từ · giống đực

  1. Gia phổ, gia phả, phả đồ, cây phả hệ, cây gia hệ.

Biến cách của Stammbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Stammbaumdie Stammbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Stammbaumesder Stammbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Stammbaumden Stammbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Stammbaumdie Stammbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family tree

Câu hỏi thường gặp

Stammbaum nghĩa là gì?

Stammbaum (danh từ) nghĩa là gia phổ, gia phả, phả đồ.

Stammbaum là der, die hay das?

Stammbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stammbaum); số nhiều: die Stammbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.