der Stammbaum
số nhiều: die Stammbäume · sinh cách: des Stammbaumes
der Stammbaum nghĩa là gia phổ, gia phả, phả đồ.
Nghĩa của Stammbaum
Danh từ · giống đực
- Gia phổ, gia phả, phả đồ, cây phả hệ, cây gia hệ.
Biến cách của Stammbaum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stammbaum | die Stammbäume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stammbaumes | der Stammbäume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stammbaum | den Stammbäumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stammbaum | die Stammbäume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ family tree
Câu hỏi thường gặp
Stammbaum nghĩa là gì?
Stammbaum (danh từ) nghĩa là gia phổ, gia phả, phả đồ.
Stammbaum là der, die hay das?
Stammbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stammbaum); số nhiều: die Stammbäume.