TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Orangenbaum

danh từ giống đực
/ʔoˈʁɑ̃ːʒn̩ˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Orangenbäume · sinh cách: des Orangenbaumes

der Orangenbaum nghĩa là cam.

Nghĩa của Orangenbaum

Danh từ · giống đực

  1. Cam.

Biến cách của Orangenbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Orangenbaumdie Orangenbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Orangenbaumesder Orangenbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Orangenbaumden Orangenbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Orangenbaumdie Orangenbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Orangenbaum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orange tree

Câu hỏi thường gặp

Orangenbaum nghĩa là gì?

Orangenbaum (danh từ) nghĩa là cam.

Orangenbaum là der, die hay das?

Orangenbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Orangenbaum); số nhiều: die Orangenbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.