TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kirschbaum

danh từ giống đực
/ˈkɪʁʃˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kirschbäume · sinh cách: des Kirschbaumes

der Kirschbaum nghĩa là anh đào, cây anh đào.

Nghĩa của Kirschbaum

Danh từ · giống đực

  1. Anh đào.
  2. Cây anh đào.

Biến cách của Kirschbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kirschbaumdie Kirschbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kirschbaumesder Kirschbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kirschbaumden Kirschbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kirschbaumdie Kirschbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cherry tree

Câu hỏi thường gặp

Kirschbaum nghĩa là gì?

Kirschbaum (danh từ) nghĩa là anh đào, cây anh đào.

Kirschbaum là der, die hay das?

Kirschbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kirschbaum); số nhiều: die Kirschbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.