TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Baumwipfel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Baumwipfels

der Baumwipfel nghĩa là ngọn.

Nghĩa của Baumwipfel

Danh từ · giống đực

  1. Ngọn.

Biến cách của Baumwipfel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Baumwipfeldie Baumwipfel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Baumwipfelsder Baumwipfel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Baumwipfelden Baumwipfeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Baumwipfeldie Baumwipfel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treetop

Câu hỏi thường gặp

Baumwipfel nghĩa là gì?

Baumwipfel (danh từ) nghĩa là ngọn.

Baumwipfel là der, die hay das?

Baumwipfel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Baumwipfel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.