TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Feigenbaum

danh từ giống đực
/ˈfaɪ̯ɡənˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feigenbäume · sinh cách: des Feigenbaumes

der Feigenbaum nghĩa là sung.

Nghĩa của Feigenbaum

Danh từ · giống đực

  1. Sung.

Biến cách của Feigenbaum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Feigenbaumdie Feigenbäume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Feigenbaumesder Feigenbäume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Feigenbaumden Feigenbäumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Feigenbaumdie Feigenbäume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fig tree

Câu hỏi thường gặp

Feigenbaum nghĩa là gì?

Feigenbaum (danh từ) nghĩa là sung.

Feigenbaum là der, die hay das?

Feigenbaum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Feigenbaum); số nhiều: die Feigenbäume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.