TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Feige

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfaɪ̯ɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Feigen · sinh cách: der Feige

die Feige nghĩa là sung.

Nghĩa của Feige

Danh từ · giống cái

  1. Sung.

Biến cách của Feige (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Feigedie Feigen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Feigeder Feigen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Feigeden Feigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Feigedie Feigen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Feige

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fig; vulva; cowardly woman
  • Tính từ cowardly, yellow
  • Phó từ cowardly

Câu hỏi thường gặp

Feige nghĩa là gì?

Feige (danh từ) nghĩa là sung.

Feige là der, die hay das?

Feige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Feige); số nhiều: die Feigen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.