TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Baumkrone

danh từ giống cái
/ˈbaʊ̯mˌkʁoːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Baumkronen · sinh cách: der Baumkrone

die Baumkrone nghĩa là ngọn.

Nghĩa của Baumkrone

Danh từ · giống cái

  1. Ngọn.

Biến cách của Baumkrone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Baumkronedie Baumkronen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Baumkroneder Baumkronen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Baumkroneden Baumkronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Baumkronedie Baumkronen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treetop

Câu hỏi thường gặp

Baumkrone nghĩa là gì?

Baumkrone (danh từ) nghĩa là ngọn.

Baumkrone là der, die hay das?

Baumkrone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Baumkrone); số nhiều: die Baumkronen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.