die Errichtung
số nhiều: die Errichtungen · sinh cách: der Errichtung
die Errichtung nghĩa là sự thành lập.
Nghĩa của Errichtung
Danh từ · giống cái
- Sự thành lập.
Biến cách của Errichtung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Errichtung | die Errichtungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Errichtung | der Errichtungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Errichtung | den Errichtungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Errichtung | die Errichtungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ establishment, construction; foundation, formation, erection
Câu hỏi thường gặp
Errichtung nghĩa là gì?
Errichtung (danh từ) nghĩa là sự thành lập.
Errichtung là der, die hay das?
Errichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Errichtung); số nhiều: die Errichtungen.