TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Errichtung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Errichtungen · sinh cách: der Errichtung

die Errichtung nghĩa là sự thành lập.

Nghĩa của Errichtung

Danh từ · giống cái

  1. Sự thành lập.

Biến cách của Errichtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Errichtungdie Errichtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Errichtungder Errichtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Errichtungden Errichtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Errichtungdie Errichtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ establishment, construction; foundation, formation, erection

Câu hỏi thường gặp

Errichtung nghĩa là gì?

Errichtung (danh từ) nghĩa là sự thành lập.

Errichtung là der, die hay das?

Errichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Errichtung); số nhiều: die Errichtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.