Zerstörung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Zerstörung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destruction, demolition; overthrow, ruin
Biến cách của Zerstörung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zerstörung | die Zerstörungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zerstörung | der Zerstörungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zerstörung | den Zerstörungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zerstörung | die Zerstörungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.