TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zertifikat

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zertifikate · sinh cách: des Zertifikates

das Zertifikat nghĩa là giấy chứng nhận.

Nghĩa của Zertifikat

Danh từ · giống trung

  1. Giấy chứng nhận.

Biến cách của Zertifikat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zertifikatdie Zertifikate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zertifikatesder Zertifikate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zertifikatden Zertifikaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zertifikatdie Zertifikate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ certificate

Câu hỏi thường gặp

Zertifikat nghĩa là gì?

Zertifikat (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.

Zertifikat là der, die hay das?

Zertifikat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zertifikat); số nhiều: die Zertifikate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.