das Zertifikat
số nhiều: die Zertifikate · sinh cách: des Zertifikates
das Zertifikat nghĩa là giấy chứng nhận.
Nghĩa của Zertifikat
Danh từ · giống trung
- Giấy chứng nhận.
Biến cách của Zertifikat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zertifikat | die Zertifikate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zertifikates | der Zertifikate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zertifikat | den Zertifikaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zertifikat | die Zertifikate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certificate
Câu hỏi thường gặp
Zertifikat nghĩa là gì?
Zertifikat (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.
Zertifikat là der, die hay das?
Zertifikat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zertifikat); số nhiều: die Zertifikate.