das Zeug
số nhiều: die Zeuge · sinh cách: des Zeuges
das Zeug nghĩa là đồ, đồ đạc.
Nghĩa của Zeug
Danh từ · giống trung
- Đồ, đồ đạc, thứ (khẩu ngữ) (biên soạn)
Biến cách của Zeug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zeug | die Zeuge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zeuges | der Zeuge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zeug | den Zeugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zeug | die Zeuge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeug
Đồng nghĩa
Họ từ của Zeug
Câu ví dụ với Zeug
- Was ist das für ein schwarzes Zeug? Cái thứ màu đen này là gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12316950
- Was ist das schwarze Zeug? Cái thứ màu đen này là gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12316949
- Das ist dummes Zeug! Xàm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #851612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stuff, gear, equipment; material; fabric, clothing, clothes; garbage, rubbish, anything bad or harmful
Câu hỏi thường gặp
Zeug nghĩa là gì?
Zeug (danh từ) nghĩa là đồ, đồ đạc.
Zeug là der, die hay das?
Zeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zeug); số nhiều: die Zeuge.