TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Dreck

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dʁɛk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Dreckes

der Dreck nghĩa là bụi, đất, rác rưởi, rác bẩn.

Nghĩa của Dreck

Danh từ · giống đực

  1. Bụi, đất, bùn.
  2. Rác rưởi, rác bẩn.

Biến cách của Dreck (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Dreck
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Dreckes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Dreck
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Dreck

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dirt; filth; excrement, faeces

Câu hỏi thường gặp

Dreck nghĩa là gì?

Dreck (danh từ) nghĩa là bụi, đất, rác rưởi, rác bẩn.

Dreck là der, die hay das?

Dreck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dreck).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.