der Dreck
sinh cách: des Dreckes
der Dreck nghĩa là bụi, đất, rác rưởi, rác bẩn.
Nghĩa của Dreck
Danh từ · giống đực
- Bụi, đất, bùn.
- Rác rưởi, rác bẩn.
Biến cách của Dreck (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dreck |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dreckes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dreck |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dreck |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dirt; filth; excrement, faeces
Câu hỏi thường gặp
Dreck nghĩa là gì?
Dreck (danh từ) nghĩa là bụi, đất, rác rưởi, rác bẩn.
Dreck là der, die hay das?
Dreck là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dreck).