TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

draußen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈdraʊ̯sən/ giọng máy của trình duyệt

draußen nghĩa là ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời.

Nghĩa của draußen

Phó từ

  1. Ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với draußen

Trái nghĩa

Câu ví dụ với draußen

  • Draußen ist es ganz dunkel. Bên ngoài trời rất tối.Tatoeba #839
  • Ich bin draußen, wenn du mich brauchst. Tôi sẽ ở bên ngoài nếu cậu cần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5313322
  • Keiner da, sie sind alle draußen. Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2075175
  • Ein Haufen Leute stand wartend draußen. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335345
  • Wegen der großen Hitze konnten wir nicht draußen spielen. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677907
  • Nimm Tom mit nach draußen. Đưa Tom ra ngoài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619537
  • Ich glaube, dass Tom draußen auf der Verdanda ist. Tôi nghĩ rằng Tom đang ở ngoài hiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8838453
  • Lass den Hund draußen. Đừng cho chó vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358358

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ outside; out there

Câu hỏi thường gặp

draußen nghĩa là gì?

draußen (phó từ) nghĩa là ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.