draußen
draußen nghĩa là ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời.
Nghĩa của draußen
Phó từ
- Ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với draußen
Trái nghĩa
Câu ví dụ với draußen
- Draußen ist es ganz dunkel. Bên ngoài trời rất tối.Tatoeba #839
- Ich bin draußen, wenn du mich brauchst. Tôi sẽ ở bên ngoài nếu cậu cần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5313322
- Keiner da, sie sind alle draußen. Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2075175
- Ein Haufen Leute stand wartend draußen. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7335345
- Wegen der großen Hitze konnten wir nicht draußen spielen. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1677907
- Nimm Tom mit nach draußen. Đưa Tom ra ngoài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6619537
- Ich glaube, dass Tom draußen auf der Verdanda ist. Tôi nghĩ rằng Tom đang ở ngoài hiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8838453
- Lass den Hund draußen. Đừng cho chó vào trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #358358
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ outside; out there
Câu hỏi thường gặp
draußen nghĩa là gì?
draußen (phó từ) nghĩa là ở ngoài, bên ngoài, ngoài trời.