TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

drinnen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdʁɪnən/ giọng máy của trình duyệt

drinnen nghĩa là ở trong, bên trong.

Nghĩa của drinnen

Phó từ

  1. Ở trong, bên trong (nhà) (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với drinnen

Trái nghĩa

Câu ví dụ với drinnen

  • Es ist sehr stickig hier drinnen. Ở đây ngột ngạt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #581226
  • Hier drinnen ist eine Fliege. Trong này có ruồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13789930
  • Drinnen ist es zu heiß. Trong nhà nóng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4301821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ inside (a room)

Câu hỏi thường gặp

drinnen nghĩa là gì?

drinnen (phó từ) nghĩa là ở trong, bên trong.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.