dritte
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdrɪtə/ giọng máy của trình duyệt
dritte nghĩa là thứ ba.
Nghĩa của dritte
Tính từ
- Thứ ba.
Cụm từ, thành ngữ với dritte
- dritte Person — Người thứ ba.
Câu ví dụ với dritte
- Der dritte Tag der Woche ist der Mittwoch. Ngày thứ ba trong tuần là ngày thứ Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2138885
- Der März ist der dritte Monat des Jahres. Tháng Ba là tháng thứ ba trong năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11837232
- Er hat den dritten Preis gewonnen. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140335
- Dieses Verb wird gewöhnlich nur in der dritten Person benutzt. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #444965
- Dieses Verb tritt gewöhnlich nur in der dritten Person auf. Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1604292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ third
Câu hỏi thường gặp
dritte nghĩa là gì?
dritte (tính từ) nghĩa là thứ ba.