die/das dritte Person
số nhiều: die dritte Personen · sinh cách: der/des dritter Person
die/das dritte Person nghĩa là người thứ ba.
Nghĩa của dritte Person
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Người thứ ba.
Biến cách của dritte Person (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das dritte Person | die dritte Personen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des dritter Person | der dritter Personen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem dritter Person | den dritten Personen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das dritte Person | die dritte Personen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ third person
Câu hỏi thường gặp
dritte Person nghĩa là gì?
dritte Person (danh từ) nghĩa là người thứ ba.
dritte Person là der, die hay das?
dritte Person là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das dritte Person); số nhiều: die dritte Personen.