das Kaff
số nhiều: die Käffer · sinh cách: des Kaffs
das Kaff nghĩa là trấu, xóm.
Nghĩa của Kaff
Danh từ · giống trung
- Trấu.
- Xóm.
Biến cách của Kaff (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kaff | die Käffer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kaffes | der Käffer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kaff | den Käffern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kaff | die Käffer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kaff
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backwater, Hicksville, bumfuck (a backwards, boring rural town or village); chaff; junk, rubbish
Câu hỏi thường gặp
Kaff nghĩa là gì?
Kaff (danh từ) nghĩa là trấu, xóm.
Kaff là der, die hay das?
Kaff là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kaff); số nhiều: die Käffer.