TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Kader

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực hoặc trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈkaːdɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Kaders

der/das Kader nghĩa là cán bộ.

Nghĩa của Kader

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Cán bộ.

Biến cách của Kader (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Kaderdie Kader
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kadersder Kader
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kaderden Kadern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Kaderdie Kader

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squad (body of the players of a team or club); cadre (body of officers forming a new regiment); cadre (the ideologically trained elite, which is to fill all public and economic leadership positions); cadre; leader (an individual in the above elite); a highly skilled or highly motivated person or group of persons

Câu hỏi thường gặp

Kader nghĩa là gì?

Kader (danh từ) nghĩa là cán bộ.

Kader là der, die hay das?

Kader là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Kader).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.