der Krempel
danh từ giống đực
/ˈkʁɛmpl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Krempels
der Krempel nghĩa là phế liệu.
Nghĩa của Krempel
Danh từ · giống đực
- Phế liệu.
Biến cách của Krempel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Krempel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Krempels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Krempel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Krempel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junk, stuff
Câu hỏi thường gặp
Krempel nghĩa là gì?
Krempel (danh từ) nghĩa là phế liệu.
Krempel là der, die hay das?
Krempel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Krempel).