TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kram

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁaːm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Krames

der Kram nghĩa là đồ, phế liệu.

Nghĩa của Kram

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đồ.
  2. Từ cổ Phế liệu.

Biến cách của Kram (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kram
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krames
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kram
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kram

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kram

Đồng nghĩa

Họ từ của Kram

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuff; little shop; booth; stall

Câu hỏi thường gặp

Kram nghĩa là gì?

Kram (danh từ) nghĩa là đồ, phế liệu.

Kram là der, die hay das?

Kram là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kram).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.