TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kran

danh từ giống đực
/kraːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kräne · sinh cách: des Kranes

der Kran nghĩa là cần cẩu, vòi, rô-bi-nê.

Nghĩa của Kran

Danh từ · giống đực

  1. Cần cẩu.
  2. Phương ngữ Vòi, rô-bi-nê.

Biến cách của Kran (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Krandie Kräne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kranesder Kräne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kranden Kränen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Krandie Kräne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kran

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crane (a lifting device); tap, faucet

Câu hỏi thường gặp

Kran nghĩa là gì?

Kran (danh từ) nghĩa là cần cẩu, vòi, rô-bi-nê.

Kran là der, die hay das?

Kran là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kran); số nhiều: die Kräne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.