der Kran
số nhiều: die Kräne · sinh cách: des Kranes
der Kran nghĩa là cần cẩu, vòi, rô-bi-nê.
Nghĩa của Kran
Danh từ · giống đực
- Cần cẩu.
- Phương ngữ Vòi, rô-bi-nê.
Biến cách của Kran (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kran | die Kräne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kranes | der Kräne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kran | den Kränen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kran | die Kräne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kran
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crane (a lifting device); tap, faucet
Câu hỏi thường gặp
Kran nghĩa là gì?
Kran (danh từ) nghĩa là cần cẩu, vòi, rô-bi-nê.
Kran là der, die hay das?
Kran là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kran); số nhiều: die Kräne.