krank
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt
krank nghĩa là bệnh, ốm.
Nghĩa của krank
Tính từ
- Bệnh, ốm.
So sánh của krank
| So sánh hơn | kränker |
| So sánh nhất | am kränksten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với krank
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của krank
Câu ví dụ với krank
- Du bist krank, du musst dich ausruhen. Bạn bị ốm rồi, nghỉ ngơi cho nhiều đi.Tatoeba #883
- Er erzählte mir, dass sie krank war. Anh ấy nói với tôi là cô ấy bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1931797
- Man sagt, er sei schwer krank. Họ nói rằng anh ta đang bị bệnh rất nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408602
- Mein Vater liegt noch immer krank im Bett. Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1292360
- Sie konnte nicht kommen, weil er krank war. Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7712200
- Eines Tages wurde die Großmutter krank. Một ngày nọ, bà bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13954810
- Ich bin zu Hause geblieben, da ich krank war. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344478
- Meine Mutter ist ernsthaft krank. Mẹ mình đang ốm nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ill, sick (in bad health); sick, morally or mentally degenerate; very interesting or unusual (in the positive or negative); sick
Câu hỏi thường gặp
krank nghĩa là gì?
krank (tính từ) nghĩa là bệnh, ốm.