der Kranker
số nhiều: die Kranke · sinh cách: des Kranken
der Kranker nghĩa là bệnh nhân.
Cũng là một dạng biến đổi của krank — Bệnh, ốm.
Cũng là một dạng biến đổi của Kranke — Bệnh nhân.
Nghĩa của Kranker
Danh từ · giống đực
- Bệnh nhân.
Biến cách của Kranker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Kranker | die Kranke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kranken | der Kranker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Krankem | den Kranken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Kranken | die Kranke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sick person, sufferer (from a disease), patient, invalid (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Kranker nghĩa là gì?
Kranker (danh từ) nghĩa là bệnh nhân.
Kranker là der, die hay das?
Kranker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kranker); số nhiều: die Kranke.