TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kranker

danh từ giống đực
[ˈkʁaŋkɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kranke · sinh cách: des Kranken

der Kranker nghĩa là bệnh nhân.

Cũng là một dạng biến đổi của krank — Bệnh, ốm.
Cũng là một dạng biến đổi của Kranke — Bệnh nhân.

Nghĩa của Kranker

Danh từ · giống đực

  1. Bệnh nhân.

Biến cách của Kranker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Krankerdie Kranke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Krankender Kranker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Krankemden Kranken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Krankendie Kranke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sick person, sufferer (from a disease), patient, invalid (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Kranker nghĩa là gì?

Kranker (danh từ) nghĩa là bệnh nhân.

Kranker là der, die hay das?

Kranker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kranker); số nhiều: die Kranke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.