TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gesund

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈzʊnt/ giọng máy của trình duyệt

gesund nghĩa là khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe.

Nghĩa của gesund

Tính từ

  1. Khỏe mạnh.
  2. Tốt cho sức khỏe.
  3. Khỏe, mạnh.

So sánh của gesund

So sánh hơngesünder
So sánh nhấtam gesündesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gesund

Trái nghĩa

Họ từ của gesund

Câu ví dụ với gesund

  • Mein Onkel ist nicht jung, aber gesund. Tuy chú của tôi không còn trẻ nhưng ông vẫn rất khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #569121
  • Meine Oma ist alt, aber gesund. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11318463
  • Zum Glück wurde sie wieder gesund. Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14030498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ healthy (enjoying health); healthy (conducive to health)

Câu hỏi thường gặp

gesund nghĩa là gì?

gesund (tính từ) nghĩa là khỏe mạnh, tốt cho sức khỏe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.