kränklich
/ˈkʁɛŋklɪç/ giọng máy của trình duyệt
kränklich nghĩa là èo uột.
Nghĩa của kränklich
Tính từ
- Èo uột.
So sánh của kränklich
| So sánh hơn | kränklicher |
| So sánh nhất | am kränklichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sickly (frequently ill, given to becoming ill, or having the appearance of sickness)
Câu hỏi thường gặp
kränklich nghĩa là gì?
kränklich (tính từ) nghĩa là èo uột.