TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

kränklich

/ˈkʁɛŋklɪç/ giọng máy của trình duyệt

kränklich nghĩa là èo uột.

Nghĩa của kränklich

Tính từ

  1. Èo uột.

So sánh của kränklich

So sánh hơnkränklicher
So sánh nhấtam kränklichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sickly (frequently ill, given to becoming ill, or having the appearance of sickness)

Câu hỏi thường gặp

kränklich nghĩa là gì?

kränklich (tính từ) nghĩa là èo uột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.