Geständnis
Nghĩa của Geständnis
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confession (open admittance of having done something)
Biến cách của Geständnis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geständnis | die Geständnisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geständnisses | der Geständnisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geständnis | den Geständnissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geständnis | die Geständnisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Geständnis
- Die Polizei zwang sie zu einem Geständnis. Cảnh sát đã bắt cô ta thú tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3985594
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.