gestorben
gestorben nghĩa là chết.
Cũng là một dạng biến đổi của sterben — Chết, mất, qua đời, từ vong, viên tịch.
Nghĩa của gestorben
Tính từ
- Chết.
Câu ví dụ với gestorben
- Meine Mutter ist gestorben, als ich klein war. Mẹ tôi mất từ khi tôi còn nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351680
- Taro ist vor zwei Jahren gestorben. Taro đã chết hai năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #414304
- Er ist vor drei Jahren gestorben. Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822040
- Er ist vor einem Jahr gestorben. Anh ấy đã mất một năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1315701
- Er ist vor fünf Jahren gestorben. Anh ấy đã mất năm năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3229810
- Ist mein Vater wirklich gestorben? Có thật là bố tôi đã mất không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #439053
- Es ist zehn Jahre her, dass er gestorben ist. Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #822437
- Tom ist letzte Nacht gestorben. Tom đã mất vào tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6611321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deceased (no longer alive)
Câu hỏi thường gặp
gestorben nghĩa là gì?
gestorben (tính từ) nghĩa là chết.