gesundheitsschädlich
giọng máy của trình duyệt
gesundheitsschädlich nghĩa là độc.
Nghĩa của gesundheitsschädlich
Tính từ
- Độc.
So sánh của gesundheitsschädlich
| So sánh hơn | gesundheitsschädlicher |
| So sánh nhất | am gesundheitsschädlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unhealthy, harmful, deleterious (to health)
Câu hỏi thường gặp
gesundheitsschädlich nghĩa là gì?
gesundheitsschädlich (tính từ) nghĩa là độc.