TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gesundheitsschädlich

giọng máy của trình duyệt

gesundheitsschädlich nghĩa là độc.

Nghĩa của gesundheitsschädlich

Tính từ

  1. Độc.

So sánh của gesundheitsschädlich

So sánh hơngesundheitsschädlicher
So sánh nhấtam gesundheitsschädlichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unhealthy, harmful, deleterious (to health)

Câu hỏi thường gặp

gesundheitsschädlich nghĩa là gì?

gesundheitsschädlich (tính từ) nghĩa là độc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.